生活福利 sanh hoạt phúc lợi Hán Việt: sanh hoạt phúc lợi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Hán Việtsanh hoạt phúc lợiCấu tạo生 + 活 + 福 + 利 · sanh + hoạt + phúc + lợi nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phúc + lợi Nghĩa EngCihui 生活福利 hēnghuó fúlì n. welfare; welfare benefits