生活程度

sanh hoạt trình độ

Hán Việt: sanh hoạt trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活程度 hēnghuó chéngdù n. 1. standard of living 2. cost of living