生活節奏 shēng huó jié zòu · sanh hoạt tiết tấu Hán Việt: sanh hoạt tiết tấu · Pinyin: shēng huó jié zòu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 奏 (tấu)Pinyinshēng huó jié zòuHán Việtsanh hoạt tiết tấuCấu tạo生 + 活 + 節 + 奏 · sanh + hoạt + tiết + tấu nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tiết + tấu