生活細節

sanh hoạt tế tiết

Hán Việt: sanh hoạt tế tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (tế) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活細節 hēnghuó xìjié n. domestic trivia