生活考驗

sanh hoạt khảo nghiệm

Hán Việt: sanh hoạt khảo nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (khảo) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活考驗 hēnghuó kǎoyàn n. a test of rigorous living conditions