生活能力

sanh hoạt năng lực

Hán Việt: sanh hoạt năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活能力 hēnghuó nénglì n. 1. ability to cope 2. <bio.> viability