生活補助 sanh hoạt bổ trợ Hán Việt: sanh hoạt bổ trợ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việtsanh hoạt bổ trợCấu tạo生 + 活 + 補 + 助 · sanh + hoạt + bổ + trợ nghĩa thành phần: sanh + hoạt + bổ + trợ Nghĩa EngCihui 生活補助 hēnghuó bǔzhù n. 1. extra allowance for living expenses 2. living subsidies