生活設施
sanh hoạt thiết thi
Hán Việt: sanh hoạt thiết thi · Pinyin: shēng huó shè shī
Tổng quan
các tiện nghi sinh hoạt
Nghĩa
Việt
- Cihui các tiện nghi sinh hoạt
Eng
- CC-CEDICT living facilities
- Cihui living facilities