生活費
sanh hoạt phí
Hán Việt: sanh hoạt phí · Pinyin: shēng huó fèi
Tổng quan
chi phí sinh hoạt | chi tiêu sinh hoạt | tiền cấp dưỡng sinh hoạt phí。維持生活的費用。
Nghĩa
Việt
- Cihui chi phí sinh hoạt | chi tiêu sinh hoạt | tiền cấp dưỡng sinh hoạt phí。維持生活的費用。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 維持生活的費用。如:「他努力的工作,除了賺取生活費之外,還為了完成崇高的理想。」《孽海花》第三二回:「至於瑪德的生活費,是每月由陳大人津貼二十金鎊,直到她改嫁為止。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 维持生活的费用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.维持生活的费用。
Eng
- CC-CEDICT cost of living|living expenses|alimony
- Cihui cost of living; living expenses; alimony
ja
- JMdict living expenses