生活費用
sanh hoạt phí dụng
Hán Việt: sanh hoạt phí dụng
Tổng quan
sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản, sự nuôi, sự cưu mang
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản, sự nuôi, sự cưu mang
Eng
- Cihui 生活費用 hēnghuó fèiyòng n. cost of living; living expenses