生活資料

shēng huó zī liào sanh hoạt tư liêu

Hán Việt: sanh hoạt tư liêu · Pinyin: shēng huó zī liào

Tổng quan

hàng tiêu dùng | phương tiện sinh kế | phương tiện sinh tồn | tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó tư liệu sinh hoạt; đồ dùng trong cuộc sống。供人們生活需要的那部分產品,如食品、衣服、住房等。也叫消費資料。

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tiêu dùng | phương tiện sinh kế | phương tiện sinh tồn | tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó tư liệu sinh hoạt; đồ dùng trong cuộc sống。供人們生活需要的那部分產品,如食品、衣服、住房等。也叫消費資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即消费资料”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即消费资料”(567页)。

Eng

  • CC-CEDICT consumer goods|means of livelihood|means of subsistence|documents relating to sb's life
  • Cihui consumer goods; means of livelihood; means of subsistence; documents relating to sb's life