生涯结束

shēng yá jié shùsanh nhai kết thúc

Hán Việt: sanh nhai kết thúc · Pinyin: shēng yá jié shù

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 涯 (nhai) + 結 (kết) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc sự nghiệp

Đức

  • Handedict Karriereende (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束工作 · 结束辩论 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 结束任务 · 结束会议 · 结束婚姻