生澱粉的 sanh điến phấn đích Hán Việt: sanh điến phấn đích Tổng quan có bột, như là rắc bột Cấu tạo: 生 (sanh) + 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 的 (đích)Hán Việtsanh điến phấn đíchCấu tạo生 + 澱 + 粉 + 的 · sanh + điến + phấn + đích nghĩa thành phần: sanh + điến + phấn + đích Nghĩa ViệtCihui có bột, như là rắc bột