生滅過程 sanh diệt quá trình Hán Việt: sanh diệt quá trình Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 滅 (diệt) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtsanh diệt quá trìnhCấu tạo生 + 滅 + 過 + 程 · sanh + diệt + quá + trình nghĩa thành phần: sanh + diệt + quá + trình Nghĩa EngCihui 生滅過程 hēng-miè guòchéng n. birth and death process