生滿疥癬 sanh mãn giới tiển Hán Việt: sanh mãn giới tiển Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 滿 (mãn) + 疥 (giới) + 癬 (tiển)Hán Việtsanh mãn giới tiểnCấu tạo生 + 滿 + 疥 + 癬 · sanh + mãn + giới + tiển nghĩa thành phần: sanh + mãn + giới + tiển Nghĩa EngCihui manginess