生灭过程

sanh diệt quá trình

Hán Việt: sanh diệt quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 滅 (diệt) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá trình sinh diệt
  • Biên soạn 生滅過程 hēng-miè guòchéng n. birth and death process

Eng

  • Cihui 生滅過程 hēng-miè guòchéng n. birth and death process
  • Tần suất từ 生滅過程 hēng-miè guòchéng n. birth and death process

Từ liên quan

Gần nghĩa

生滅二觀 · 生滅去來 · 生滅四諦 · 生滅滅已 · 生滅觀 · 过程中 · 过程动词 · 过程变化