生靈塗地
sanh linh đồ địa
Hán Việt: sanh linh đồ địa · Pinyin: shēng líng tú dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生灵:百姓;涂:泥沼。人民陷在泥塘和火坑里。形容人民处于极端困苦的境地。
- Tân Hoa Tự Điển 生灵百姓;涂泥沼。人民陷在泥塘和火坑里。形容人民处于极端困苦的境地。
Hán Việt: sanh linh đồ địa · Pinyin: shēng líng tú dì