生牛皮的 sanh ngưu bì đích Hán Việt: sanh ngưu bì đích Tổng quan bằng da sống Cấu tạo: 生 (sanh) + 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtsanh ngưu bì đíchCấu tạo生 + 牛 + 皮 + 的 · sanh + ngưu + bì + đích nghĩa thành phần: sanh + ngưu + bì + đích Nghĩa ViệtCihui bằng da sống