生物仿真 sanh vật phảng chân Hán Việt: sanh vật phảng chân Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 仿 (phảng) + 真 (chân)Hán Việtsanh vật phảng chânCấu tạo生 + 物 + 仿 + 真 · sanh + vật + phảng + chân nghĩa thành phần: sanh + vật + phảng + chân Nghĩa EngCihui biosimulation