生物传感器

shēng wù chuán gǎn qìsanh vật truyện cảm khí

Hán Việt: sanh vật truyện cảm khí · Pinyin: shēng wù chuán gǎn qì

Tổng quan

cảm biến sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm biến sinh học
  • Tần suất từ (Tech) đầu cảm thụ sinh vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biosensor

Eng

  • Cihui biosensor
  • Tần suất từ biosensor

Đức

  • Handedict Biosensor (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物专一性 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物反应器 · 生物地理学