生物化学家

shēng wù huà xué jiāsanh vật hóa học gia

Hán Việt: sanh vật hóa học gia · Pinyin: shēng wù huà xué jiā

Tổng quan

nhà hóa sinh

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hóa sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biochemist

Eng

  • Cihui biochemist

Đức

  • Handedict Biochemiker (S, Bio, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学的 · 生物反应器 · 生物地理学