生物反应器

shēng wù fǎn yìng qìsanh vật phản ứng khí

Hán Việt: sanh vật phản ứng khí · Pinyin: shēng wù fǎn yìng qì

Tổng quan

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng sinh học
  • Tần suất từ bioreactor, lò phản ứng sinh học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bioreactor

Eng

  • Cihui bioreactor
  • Tần suất từ bioreactor

Đức

  • Handedict Bioreaktor

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物地理学