生物分析法

shēng wù fēn xī fǎsanh vật phân tích pháp

Hán Việt: sanh vật phân tích pháp · Pinyin: shēng wù fēn xī fǎ

Tổng quan

phương pháp phân tích sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp phân tích sinh học

Eng

  • Cihui bioanalytical method

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物反应器 · 生物地理学