生物地理學

shēng wù dì lǐ xué sanh vật địa lí học

Hán Việt: sanh vật địa lí học · Pinyin: shēng wù dì lǐ xué

Tổng quan

ngành địa lý sinh vật

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (địa) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành địa lý sinh vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部门自然地理学分支之一。研究生物群落及其组成成分在地球表面的分布及规律的科学。主要分为植物地理学和动物地理学。

ja

  • JMdict biogeography|biological geography