生物倫理學 shēng wù lún lǐ xué · sanh vật luân lí học Hán Việt: sanh vật luân lí học · Pinyin: shēng wù lún lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 倫 (luân) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinshēng wù lún lǐ xuéHán Việtsanh vật luân lí họcCấu tạo生 + 物 + 倫 + 理 + 學 · sanh + vật + luân + lí + học nghĩa thành phần: sanh + vật + luân + lí + học