生物信息學 shēng wù xìn xī xué · sanh vật tín tức học Hán Việt: sanh vật tín tức học · Pinyin: shēng wù xìn xī xué Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 信 (tín) + 息 (tức) + 學 (học)Pinyinshēng wù xìn xī xuéHán Việtsanh vật tín tức họcCấu tạo生 + 物 + 信 + 息 + 學 · sanh + vật + tín + tức + học nghĩa thành phần: sanh + vật + tín + tức + học Nghĩa EngCihui bioinformatics