生物催化劑 shēng wù cuī huà jì · sanh vật thôi hóa tề Hán Việt: sanh vật thôi hóa tề · Pinyin: shēng wù cuī huà jì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyinshēng wù cuī huà jìHán Việtsanh vật thôi hóa tềCấu tạo生 + 物 + 催 + 化 + 劑 · sanh + vật + thôi + hóa + tề nghĩa thành phần: sanh + vật + thôi + hóa + tề Nghĩa EngCihui biocatalyst