生物傳感器

shēng wù chuán gǎn qì sanh vật truyện cảm khí

Hán Việt: sanh vật truyện cảm khí · Pinyin: shēng wù chuán gǎn qì

Tổng quan

cảm biến sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (truyện) + (cảm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm biến sinh học

Eng

  • CC-CEDICT biosensor
  • Cihui biosensor