生物光学 sanh vật quang học Hán Việt: sanh vật quang học Tổng quan (sinh vật học) môn quang sinh học Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtsanh vật quang họcTừ loạidanhCấu tạo生 + 物 + 光 + 學 · sanh + vật + quang + học nghĩa thành phần: sanh + vật + quang + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang sinh họcMainlandKaggle Zh-Vi photobiology Từ liên quan Gần nghĩa光学仪器 · 光学玻璃 · 光学雷达 · 光學玻璃 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学