生物分子 shēng wù fēn zǐ · sanh vật phân tử Hán Việt: sanh vật phân tử · Pinyin: shēng wù fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinshēng wù fēn zǐHán Việtsanh vật phân tửCấu tạo生 + 物 + 分 + 子 · sanh + vật + phân + tử nghĩa thành phần: sanh + vật + phân + tử Nghĩa jaJMdict biomolecular