生物劑量儀

shēng wù jì liàng yí sanh vật tề lượng nghi

Hán Việt: sanh vật tề lượng nghi · Pinyin: shēng wù jì liàng yí

Tổng quan

liều kế sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (tề) + (lượng) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều kế sinh học

Eng

  • CC-CEDICT biological dosimeter
  • Cihui biological dosimeter