生物化學站劑

shēng wù huà xué zhàn jì sanh vật hóa học trạm tề

Hán Việt: sanh vật hóa học trạm tề · Pinyin: shēng wù huà xué zhàn jì

Tổng quan

tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (hóa) + (học) + (trạm) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác nhân chiến tranh sinh hóa