生物印痕 sanh vật ấn ngân Hán Việt: sanh vật ấn ngân Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 印 (ấn) + 痕 (ngân)Hán Việtsanh vật ấn ngânCấu tạo生 + 物 + 印 + 痕 · sanh + vật + ấn + ngân nghĩa thành phần: sanh + vật + ấn + ngân Nghĩa EngCihui bioglyph