生物反饋 sanh vật phản quỹ Hán Việt: sanh vật phản quỹ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 反 (phản) + 饋 (quỹ)Hán Việtsanh vật phản quỹCấu tạo生 + 物 + 反 + 饋 · sanh + vật + phản + quỹ nghĩa thành phần: sanh + vật + phản + quỹ Nghĩa EngCihui biofeedback