生物發光 sanh vật phát quang Hán Việt: sanh vật phát quang Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việtsanh vật phát quangCấu tạo生 + 物 + 發 + 光 · sanh + vật + phát + quang nghĩa thành phần: sanh + vật + phát + quang Nghĩa EngCihui noctilucence