生物合成
sanh vật hợp thành
Hán Việt: sanh vật hợp thành
Tổng quan
số nhiều biosyntheses, sự sinh tổng hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều biosyntheses, sự sinh tổng hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物細胞內有機物質的製造。簡稱為「生合成」。
Hán Việt: sanh vật hợp thành
số nhiều biosyntheses, sự sinh tổng hợp