生物合成
sanh vật hợp thành
Hán Việt: sanh vật hợp thành
Tổng quan
số nhiều biosyntheses, sự sinh tổng hợp
生物細胞內有機物質的製造。簡稱為「生合成」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổng hợp sinh học
- Tần suất từ số nhiều biosyntheses, sự sinh tổng hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物細胞內有機物質的製造。簡稱為「生合成」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi biosynthesis
Eng
- Tần suất từ biosynthesis