生物地層學 sanh vật địa tằng học Hán Việt: sanh vật địa tằng học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 地 (địa) + 層 (tằng) + 學 (học)Hán Việtsanh vật địa tằng họcCấu tạo生 + 物 + 地 + 層 + 學 · sanh + vật + địa + tằng + học nghĩa thành phần: sanh + vật + địa + tằng + học Nghĩa EngCihui biostratigraphy