生物埋藏學 sanh vật mai tàng học Hán Việt: sanh vật mai tàng học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 埋 (mai) + 藏 (tàng) + 學 (học)Hán Việtsanh vật mai tàng họcCấu tạo生 + 物 + 埋 + 藏 + 學 · sanh + vật + mai + tàng + học nghĩa thành phần: sanh + vật + mai + tàng + học Nghĩa EngCihui biostratinomy