生物媒介

shēng wù méi jièsanh vật môi giới

Hán Việt: sanh vật môi giới · Pinyin: shēng wù méi jiè

Tổng quan

vector sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 媒 (môi) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật trung gian truyền bệnh sinh học
  • Tần suất từ vector sinh học , vật trung gian truyền bệnh sinh học

Eng

  • Cihui biological vector
  • Tần suất từ biological vector

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒介变数 · 媒介物的 · 媒介过程 · 生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学