生物年代學 sanh vật niên đại học Hán Việt: sanh vật niên đại học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 年 (niên) + 代 (đại) + 學 (học)Hán Việtsanh vật niên đại họcCấu tạo生 + 物 + 年 + 代 + 學 · sanh + vật + niên + đại + học nghĩa thành phần: sanh + vật + niên + đại + học Nghĩa EngCihui biochronology