生物彈藥

shēng wù dàn yào sanh vật đạn dược

Hán Việt: sanh vật đạn dược · Pinyin: shēng wù dàn yào

Tổng quan

đạn dược sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (đạn) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn dược sinh học

Eng

  • CC-CEDICT biological ammunition
  • Cihui biological ammunition