生物循環 sanh vật tuần hoàn Hán Việt: sanh vật tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtsanh vật tuần hoànCấu tạo生 + 物 + 循 + 環 · sanh + vật + tuần + hoàn nghĩa thành phần: sanh + vật + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui biocycle