生物戰爭 sanh vật chiến tranh Hán Việt: sanh vật chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việtsanh vật chiến tranhCấu tạo生 + 物 + 戰 + 爭 · sanh + vật + chiến + tranh nghĩa thành phần: sanh + vật + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 生物戰爭 hēngwù zhànzhēng n. biological war