生物時鐘

sanh vật thì chung

Hán Việt: sanh vật thì chung

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (thì) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生物時鐘 hēngwù shízhōng n. <phys.> biological clock