生物時鐘

sanh vật thì chung

Hán Việt: sanh vật thì chung

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (thì) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種生物機制,使生命現象呈現週期性的運作。動物的睡眠、進食及植物的發芽、開花、結果等,多受其影響,俗稱為「生理時鐘」。

Eng

  • Cihui 生物時鐘 hēngwù shízhōng n. <phys.> biological clock