生物材料

shēng wù cái liào sanh vật tài liêu

Hán Việt: sanh vật tài liêu · Pinyin: shēng wù cái liào

Tổng quan

vật liệu sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu sinh học

Eng

  • CC-CEDICT bio-materials
  • Cihui bio-materials