生物核子學 sanh vật hạch tử học Hán Việt: sanh vật hạch tử học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 核 (hạch) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtsanh vật hạch tử họcCấu tạo生 + 物 + 核 + 子 + 學 · sanh + vật + hạch + tử + học nghĩa thành phần: sanh + vật + hạch + tử + học Nghĩa EngCihui bionucleonics