生物檢測 sanh vật kiểm trắc Hán Việt: sanh vật kiểm trắc Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Hán Việtsanh vật kiểm trắcCấu tạo生 + 物 + 檢 + 測 · sanh + vật + kiểm + trắc nghĩa thành phần: sanh + vật + kiểm + trắc Nghĩa EngCihui bioinstrumentation