生物標本 sanh vật tiêu bổn Hán Việt: sanh vật tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtsanh vật tiêu bổnCấu tạo生 + 物 + 標 + 本 · sanh + vật + tiêu + bổn nghĩa thành phần: sanh + vật + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui 生物標本 hēngwù biāoběn n. biological specimen