生物殺傷劑 sanh vật sát thương tề Hán Việt: sanh vật sát thương tề Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 殺 (sát) + 傷 (thương) + 劑 (tề)Hán Việtsanh vật sát thương tềCấu tạo生 + 物 + 殺 + 傷 + 劑 · sanh + vật + sát + thương + tề nghĩa thành phần: sanh + vật + sát + thương + tề Nghĩa EngCihui biocide